third baseman
Danh từ: Trong môn bóng chày, "third baseman" là cầu thủ chơi ở vị trí chốt thứ ba (third base). Người này có nhiệm vụ chính là bảo vệ khu vực xung quanh chốt thứ ba, bắt bóng và ngăn cản đối phương ghi điểm.
- (Cầu thủ chốt thứ ba đã bắt một pha bóng tuyệt vời để kết thúc hiệp đấu.)
- (Cầu thủ chốt thứ ba của đội chúng tôi nổi tiếng với cánh tay ném mạnh mẽ.)
"to play third baseman": đảm nhận vị trí chốt thứ ba.
- He has been playing third baseman for the team for five years. (Anh ấy đã đảm nhận vị trí chốt thứ ba cho đội suốt năm năm qua.)
"third baseman's glove": găng tay của cầu thủ chốt thứ ba (thường có kích thước và thiết kế đặc biệt).
- The third baseman's glove is slightly smaller than the outfielder's. (Găng tay của cầu thủ chốt thứ ba nhỏ hơn một chút so với găng tay của cầu thủ ngoài sân.)
- Third base (danh từ): chốt thứ ba (vị trí trên sân bóng chày).
- The runner safely reached third base. (Người chạy đã an toàn đến chốt thứ ba.)
- Third baseman (danh từ): cầu thủ chốt thứ ba (từ này không có biến thể khác, nhưng có thể viết tắt là "3B" trong thống kê).
- Third base player: cầu thủ chơi ở chốt thứ ba (cách nói ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng thay thế).
- Hot corner man: biệt danh của cầu thủ chốt thứ ba, vì khu vực này thường có nhiều bóng nhanh và nguy hiểm.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "third baseman", nhưng trong bóng chày, thường dùng động từ "cover" (bảo vệ) với vị trí này: - Cover third base: bảo vệ chốt thứ ba. - The third baseman must cover third base when the ball is hit to the shortstop. (Cầu thủ chốt thứ ba phải bảo vệ chốt thứ ba khi bóng được đánh về phía cầu thủ chặn ngắn.)
- "Play the hot corner": chơi ở vị trí chốt thứ ba (thành ngữ trong bóng chày, chỉ vị trí khó khăn và đòi hỏi phản xạ nhanh).
- He has played the hot corner for the team since his rookie season. (Anh ấy đã chơi ở vị trí chốt thứ ba cho đội kể từ mùa giải đầu tiên của mình.)